anovulatory drug

Định nghĩa

Danh từ:
- Thuốc ngăn rụng trứng: "anovulatory drug" một loại thuốc tránh thai dưới dạng viên uống, chứa estrogen progestin, tác dụng ức chế quá trình rụng trứng, từ đó ngăn ngừa thụ thai.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã một loại thuốc ngăn rụng trứng để giúp điều hòa chu kỳ kinh nguyệt ngăn ngừa mang thai.)
  • (Nhiều phụ nữ sử dụng thuốc ngăn rụng trứng như một biện pháp tránh thai đáng tin cậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take an anovulatory drug": uống thuốc ngăn rụng trứng.
    • She has been taking an anovulatory drug daily for three months. ( ấy đã uống thuốc ngăn rụng trứng hàng ngày trong ba tháng.)
  • "the mechanism of anovulatory drugs": chế hoạt động của thuốc ngăn rụng trứng.
    • The mechanism of anovulatory drugs involves suppressing the release of eggs from the ovaries. ( chế của thuốc ngăn rụng trứng liên quan đến việc ức chế sự giải phóng trứng khỏi buồng trứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anovulatory (tính từ): không rụng trứng, liên quan đến việc không rụng trứng.
    • An anovulatory cycle is a menstrual cycle without ovulation. (Chu kỳ không rụng trứng chu kỳ kinh nguyệt không sự rụng trứng.)
  • Anovulation (danh từ): tình trạng không rụng trứng.
    • Anovulation is a common cause of infertility in women. (Tình trạng không rụng trứng một nguyên nhân phổ biến gây vô sinhphụ nữ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oral contraceptive pill: thuốc tránh thai đường uống (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả thuốc ngăn rụng trứng).
  • Birth control pill: thuốc tránh thai (thông dụng, thường chỉ các loại thuốc uống ngừa thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "anovulatory drug".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp liên quan đến "anovulatory drug".